charles dana gibson

charles dana gibson

Charles Dana Gibson created elegant illustrations of fashionable women.

Định nghĩa

Charles Dana Gibson một danh từ riêng, chỉ tên của một họa sĩ minh họa người Mỹ (1867–1944). Ông nổi tiếng với việc sáng tạo ra hình tượng "Gibson Girl" – một biểu tượng văn hóa đại diện cho vẻ đẹp phong cách phụ nữ Mỹ đầu thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Charles Dana Gibson nổi tiếng nhất với các bức minh họa về Gibson Girl.)
  • (Tác phẩm của Charles Dana Gibson đã ảnh hưởng đến tiêu chuẩn thời trang sắc đẹp vào đầu những năm 1900.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gibson Girl": cụm từ thường được dùng để chỉ hình tượng phụ nữ lý tưởng do Charles Dana Gibson tạo ra, với mái tóc búi cao, váy dài phong cách thanh lịch.
    • The Gibson Girl became a symbol of American femininity in the early 20th century. (Gibson Girl đã trở thành biểu tượng của nữ tính Mỹ vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Gibson (n): thường được dùng như một tên riêng để chỉ họa sĩ hoặc phong cách Gibson Girl.
    • The Gibson style is still admired in vintage fashion. (Phong cách Gibson vẫn được ngưỡng mộ trong thời trang cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghệ thuật, có thể dùng "họa sĩ minh họa" (illustrator) để mô tả nghề nghiệp của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Gibson Girl" (thành ngữ): chỉ một kiểu phụ nữ lý tưởng hóa, thanh lịch độc lập.
    • She dressed like a Gibson Girl for the costume party. ( ấy ăn mặc như một Gibson Girl trong bữa tiệc hóa trang.)